9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng香料 · hương liệuxiāng liàohương liệu, gia vị thơmCác chữ Hán cấu thành từ “香料”香xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →