9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng香水 · hương thuỷxiāng shuǐnước hoaCác chữ Hán cấu thành từ “香水”香xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →