3 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 馬力马力 · mã lựcmǎ lìmã lựcCác chữ Hán cấu thành từ “马力”马mǎ3 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →