3 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 馬桶马桶 · mã thùngmǎ tǒngbồn cầuCác chữ Hán cấu thành từ “马桶”马mǎ3 nétTập viết nét →Mạng từ →桶tǒng11 nétTập viết nét →Mạng từ →