8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 駕照驾照 · giá chiếujià zhàobằng lái xeCác chữ Hán cấu thành từ “驾照”驾jià8 nétTập viết nét →Mạng từ →照zhào13 nétTập viết nét →Mạng từ →