10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng高中 · cao trunggāo zhōngtrung học phổ thông, cấp baCác chữ Hán cấu thành từ “高中”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →