10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng高大 · cao đạigāo dàcao lớn, cao toCác chữ Hán cấu thành từ “高大”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →