10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng高手 · cao thủgāo shǒucao thủ, người giỏiCác chữ Hán cấu thành từ “高手”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →