10 nét13 nét7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 高新技術高新技术 · cao tân kỹ thuậtgāo xīn jì shùcông nghệ caoCác chữ Hán cấu thành từ “高新技术”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →术shù5 nétTập viết nét →Mạng từ →