10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng高空 · cao khônggāo kōngtrên cao, tầng không caoCác chữ Hán cấu thành từ “高空”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →