10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng高等 · cao đẳnggāo děngbậc cao, cao cấpCác chữ Hán cấu thành từ “高等”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →等děng12 nétTập viết nét →Mạng từ →