10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 高貴高贵 · cao quýgāo guìcao quý, sang trọngCác chữ Hán cấu thành từ “高贵”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →贵guì9 nétTập viết nét →Mạng từ →