10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 高齡高龄 · cao linhgāo língtuổi cao, cao tuổiCác chữ Hán cấu thành từ “高龄”高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →龄líng13 nétTập viết nét →Mạng từ →