14 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 鮮花鲜花 · tiên hoaxiān huāhoa tươiCác chữ Hán cấu thành từ “鲜花”鲜xiān14 nétTập viết nét →Mạng từ →花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →