14 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鮮血鲜血 · tiên huyếtxiān xuèmáu tươiCác chữ Hán cấu thành từ “鲜血”鲜xiān14 nétTập viết nét →Mạng từ →血xuè6 nétTập viết nét →Mạng từ →