鲨0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 鯊魚鲨鱼shā yúcá mậpCác chữ Hán cấu thành từ “鲨鱼”鲨shā0 nétTập viết nét →鱼yú8 nétTập viết nét →Mạng từ →