11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 黃瓜黄瓜 · hoàng quahuáng guādưa chuột, dưa leoCác chữ Hán cấu thành từ “黄瓜”黄huáng11 nétTập viết nét →Mạng từ →瓜guā5 nétTập viết nét →Mạng từ →