16 nét契0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng默契 · mặc khếmò qìăn ý, hiểu ý nhauCác chữ Hán cấu thành từ “默契”默mò16 nétTập viết nét →Mạng từ →契qì0 nétTập viết nét →