9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 孩 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+5B69). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
孩 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 孩 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 39 · 子 tửcon, đứa trẻ · 3 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn要,谢谢。可以带孩子吗? — Có, cảm ơn. Cho trẻ con đi cùng được chứ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnCon mèo trên cây后来一个小孩子说,它饿了自己就下来了。 — Rồi một đứa nhỏ nói, đói là nó tự xuống thôi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她想,路这么难走,孩子们一定不会来了。 — Bà nghĩ, đường khó đi thế này, chắc các con không tới được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà他说:“我小时候,奶奶一个人包,我们四个孩子吃。” — Bố kể: “Hồi bố còn bé, bà gói một mình cho bốn anh em bố ăn.”HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.