Từ · HSK 6 · Không đoán được

cắt băng khánh thành

Âm Hán-Việt: tiễn thái
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiễn thái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
jiánthanh 2 · đi lêncǎithanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là jiǎn cǎi — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Câu ví dụ thực tế
新医院开门那天,市长亲自来剪彩,来了很多记者。
xīn yī yuàn kāi mén nà tiān, shì zhǎng qīn zì lái jiǎn cǎi, lái le hěn duō jì zhě.
Ngày bệnh viện mới mở cửa, thị trưởng đích thân tới cắt băng, rất nhiều phóng viên đến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

彩 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 剪彩)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 剪彩: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị