Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
样 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 怎么样)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 怎么样: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 2 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch北京的天气怎么样? — Thời tiết Bắc Kinh thế nào?HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm听说你病了,现在怎么样? — Nghe nói bạn ốm, giờ thế nào rồi?HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnCái mâu và cái thuẫn一个孩子指着他问:“那用你的矛刺你的盾,会怎么样呢?” — Một đứa trẻ chỉ vào anh ta hỏi: “Vậy lấy mâu của ông đâm thuẫn của ông thì sao?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại它从来不问明年会怎么样,只管把根往深处扎。 — Nó chưa bao giờ hỏi sang năm sẽ ra sao, chỉ lo cắm rễ xuống thật sâu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 怎么样vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 041 câu trong đề này hỏi thẳng vào 怎么样vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 怎么样vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · 3 hội thoại.
Học cùng bài 30:妈妈mẹ