Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 拧: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 133 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút爷爷从来不修,只是每天早上拧一拧。 — Ông chưa bao giờ mang đi sửa, chỉ sáng nào cũng lên dây một lượt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 711 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拧vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.