Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 盯: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 135 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình附近有个小偷,早就盯上了这口钟。 — Gần đó có một tên trộm, nhắm cái chuông này từ lâu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 571 câu trong đề này hỏi thẳng vào 盯vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.