Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
答 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 答应)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 答应: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 43 của HSK 5đơn vị 9 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnCái nồi biết đẻ财主想着上次的好处,一口就答应了。 — Phú ông nghĩ tới cái lợi lần trước, gật đầu ngay.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 答应vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 364 câu trong đề này hỏi thẳng vào 答应vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 674 câu trong đề này hỏi thẳng vào 答应vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.