Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 诗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 82 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他不接合同,不接说明书,只接诗。 — Ông không nhận hợp đồng, không nhận bản hướng dẫn, chỉ nhận thơ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ唐朝有个诗人,写了一首写早春花树的诗。 — Đời Đường có một nhà thơ, làm một bài thơ vịnh cây hoa đầu xuân.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềGiải trí và sở thíchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.