1 nét9 nét1 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一舉一動一举一动 · nhất cử nhất độngyī jǔ yī dòngnhất cử nhất động, từng cử chỉ hành độngCác chữ Hán cấu thành từ “一举一动”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →举jǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →