1 nét4 nét1 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng一心一意 · nhất tâm nhất ýyī xīn yī yìmột lòng một dạ, chuyên tâmCác chữ Hán cấu thành từ “一心一意”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →