1 nét6 nét4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一成不變一成不变 · nhất thành bất biếnyī chéng bù biànkhông hề thay đổi, bất di bất dịchCác chữ Hán cấu thành từ “一成不变”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →