1 nét7 nét3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一技之長一技之长 · nhất kỹ chi trườngyī jì zhī chángmột nghề trong tay, sở trường riêngCác chữ Hán cấu thành từ “一技之长”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →之zhī3 nétTập viết nét →Mạng từ →长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →