1 nét4 nét8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一無所知一无所知 · nhất vô sở triyī wú suǒ zhīkhông biết gì cả, mù tịtCác chữ Hán cấu thành từ “一无所知”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →