1 nét7 nét4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 一言不發一言不发 · nhất ngôn bất phátyī yán bù fākhông nói một lờiCác chữ Hán cấu thành từ “一言不发”一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →言yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →