3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng上市 · thượng thịshàng shìra thị trường, lên sànCác chữ Hán cấu thành từ “上市”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →