3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 上漲上涨 · thượng trướngshàng zhǎngtăng lên, dâng lênCác chữ Hán cấu thành từ “上涨”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →涨zhǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →