3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng上空 · thượng khôngshàng kōngtrên không, bầu trời phía trênCác chữ Hán cấu thành từ “上空”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →