3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 上課上课 · thượng khoáshàng kèlên lớp, vào tiết họcCác chữ Hán cấu thành từ “上课”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →