3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 上門上门 · thượng mônshàng ménđến tận nhà, ghé thăm nhàCác chữ Hán cấu thành từ “上门”上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →门mén3 nétTập viết nét →Mạng từ →