4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng不久 · bất cửubù jiǔchẳng bao lâu, không lâu sauCác chữ Hán cấu thành từ “不久”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →