4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng不便 · bất tiệnbù biànbất tiện, không tiệnCác chữ Hán cấu thành từ “不便”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →便biàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →