4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng不平 · bất bìnhbù píngbất bình, bất côngCác chữ Hán cấu thành từ “不平”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →