4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 不滿不满 · bất mãnbù mǎnkhông hài lòng, bất mãnCác chữ Hán cấu thành từ “不满”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →满mǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →