4 nét8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 不經意不经意 · bất kinh ýbù jīng yìvô tình, không để ýCác chữ Hán cấu thành từ “不经意”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →