4 nét17 nét6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 不翼而飛不翼而飞 · bất dực nhi phibù yì ér fēikhông cánh mà bay, mất tămCác chữ Hán cấu thành từ “不翼而飞”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →翼yì17 nétTập viết nét →Mạng từ →而ér6 nétTập viết nét →Mạng từ →飞fēi3 nétTập viết nét →Mạng từ →