4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 不錯不错 · bất thácbù cuòkhá tốt, không tệCác chữ Hán cấu thành từ “不错”不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →