3 nét5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 個頭兒个头儿 · cá đầu nhigè tóu rvóc dáng, cỡ lớn nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “个头儿”个gè3 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →