4 nét6 nét5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 中華民族中华民族 · trung hoa dân tộcZhōng huá mín zúdân tộc Trung HoaCác chữ Hán cấu thành từ “中华民族”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →华huá6 nétTập viết nét →Mạng từ →民mín5 nétTập viết nét →Mạng từ →族zú11 nétTập viết nét →Mạng từ →