4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng中外 · trung ngoạizhōng wàitrong và ngoài nướcCác chữ Hán cấu thành từ “中外”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →