4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng中等 · trung đẳngzhōng děngtrung bình, bậc trungCác chữ Hán cấu thành từ “中等”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →等děng12 nétTập viết nét →Mạng từ →