4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 中藥中药 · trung dượczhōng yàothuốc Bắc, thuốc Đông yCác chữ Hán cấu thành từ “中药”中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →