9 nét1 nét4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 舉一反三举一反三 · cử nhất phản tamjǔ yī fǎn sānhọc một biết mười, suy một ra baCác chữ Hán cấu thành từ “举一反三”举jǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →三sān3 nétTập viết nét →Mạng từ →