3 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng之前 · chi tiềnzhī qiántrước, trước khi, trước đâyCác chữ Hán cấu thành từ “之前”之zhī3 nétTập viết nét →Mạng từ →前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →